động dụng

động dụng

Chúng tôi luôn có một bộ dụng cụ sơ cứu động dụng trong xe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dùng trong trường hợp khẩn cấp, cần thiết: "động dụng" chỉ tính chất của một vật, đồ vật được chuẩn bị sẵn để sử dụng khi nhu cầu đột xuất, cấp bách hoặc khi tình huống bất ngờ xảy ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chúng tôi luôn một bộ dụng cụ cứu động dụng trong xe. (Chúng tôi luôn một bộ dụng cụ cứu dùng trong trường hợp khẩn cấp trong xe.)
    • Khoản tiền tiết kiệm này để động dụng, không nên tiêu xài linh tinh. (Khoản tiền tiết kiệm này để dùng khi cần kíp, không nên tiêu xài bừa bãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "để động dụng": với mục đích dùng khi cần thiết, khẩn cấp.
    • Anh ấy cất giữ số vàng ấy để động dụng. (Anh ấy cất giữ số vàng ấy để dùng khi việc cần kíp.)
Biến thể từ gần giống
  • Dự phòng (tính từ): được chuẩn bị thêm để dùng khi cần, thay thế.

    • Máy phát điện dự phòng (máy phát điện để sử dụng khi mất điện chính).
  • Khẩn cấp (tính từ): cần phải hành động ngay lập tức.

    • Tình huống khẩn cấp (tình huống đòi hỏi phải xử lý ngay).
Từ đồng nghĩa
  • Ứng cứu: cứu giúp, hỗ trợ kịp thời (thường dùng trong các tình huống nguy hiểm).
  • Cấp bách: rất cần thiết, không thể chậm trễ.
Lưu ý
  • Từ "động dụng" một từ Hán Việt, ít được dùng trong văn nói hàng ngày thường xuất hiện trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng, cổ điển hơn. Trong giao tiếp hiện đại, các từ như "dự phòng", "đề phòng" hoặc cụm "dùng khi cần" phổ biến hơn.